Theo bảng xếp hạng Chỉ số Tự do Báo chí Toàn cầu 2026 được đề cập, Việt Nam đứng ở vị trí 174/180 quốc gia. Con số ấy, dù nhìn từ góc độ nào, cũng đủ khiến người ta phải đặt câu hỏi về thực trạng tự do báo chí và quyền tiếp cận thông tin. Đáng chú ý hơn là tranh luận xoay quanh Công văn 1317 của Cục Báo chí, được cho là yêu cầu xin phép trước khi đăng hoặc phát nội dung liên quan đến lãnh tụ và lịch sử. Nếu thông tin này được áp dụng theo cách hiểu như vậy, câu hỏi lập tức xuất hiện: một nền báo chí được gọi là tự do sẽ vận hành ra sao nếu người làm báo phải xin phép trước khi đưa tin?
Nghịch lý nằm ở chỗ, một mặt nói về chuyển đổi số, hội nhập và quyền tiếp cận thông tin; mặt khác, những quy định mang tính kiểm soát nội dung lại khiến dư luận lo ngại về ranh giới giữa quản lý và kiểm duyệt. Trong thời đại internet, thông tin không còn nằm gọn trong vài tòa soạn hay trên những trang báo truyền thống. Người dân có thể tìm kiếm, đối chiếu và tiếp cận nhiều nguồn khác nhau. Càng siết chặt thông tin, nhu cầu tìm kiếm thông tin bên ngoài càng có thể gia tăng.
Bởi cuối cùng, niềm tin không thể được tạo ra bằng mệnh lệnh. Nó chỉ có thể hình thành khi người dân được quyền tiếp cận thông tin đa chiều, được đặt câu hỏi và được nhìn thấy sự minh bạch. Vậy câu hỏi đáng suy ngẫm là: tự do báo chí thực sự có ý nghĩa gì, nếu người làm báo phải nhìn trước, ngó sau trước khi được phép nói lên điều mình biết?










